lỗ bi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ tròn nhỏ trên mặt đất trong trò chơi bắn bi: "lỗ bi" chỉ một cái lỗ được đào hoặc khoét trên nền đất, thường có kích thước vừa bằng viên bi, dùng làm mục tiêu để bắn bi vào trong các trò chơi dân gian của trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám trẻ con đang chơi bắn bi, ai bắn trúng lỗ bi là thắng. (Trẻ em chơi trò bắn bi, người nào đưa được viên bi vào lỗ tròn trên đất là người thắng cuộc.)
- Trước khi chơi, chúng tôi phải đào một cái lỗ bi trên nền đất sân. (Hoạt động chuẩn bị cho trò chơi là tạo ra lỗ tròn trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lỗ bi" trong ngữ cảnh mô tả vị trí: có thể dùng để chỉ một chỗ lõm nhỏ trên bề mặt nào đó, tương tự như lỗ trong trò chơi bắn bi.
- Cái bàn này có một lỗ bi nhỏ ở góc, do ai đó đục thủng. (Một vết lõm tròn nhỏ trên mặt bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bi (danh từ): viên tròn nhỏ làm bằng thủy tinh, đất nung hoặc nhựa, dùng trong trò chơi bắn bi.
- Nó có một túi bi đầy màu sắc. (Nó sở hữu nhiều viên bi với các màu khác nhau.)
- Đào lỗ (động từ): hành động tạo ra lỗ trên mặt đất.
- Bọn trẻ đào lỗ để chơi bắn bi. (Chúng đào lỗ trên đất để chơi trò bắn bi.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ tròn: lỗ có hình tròn, thường được dùng để chỉ các lỗ nhỏ trên bề mặt.
- Lỗ mục tiêu: lỗ được dùng làm đích trong trò chơi.
- Lỗ mục tiêu trong trò bắn bi thường rất nhỏ. (Lỗ dùng làm đích trong trò chơi bắn bi thường có kích thước nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Bắn trúng lỗ bi: đạt được mục tiêu một cách chính xác.
- Cậu bé ấy luôn bắn trúng lỗ bi, ai cũng phải nể. (Cậu bé ấy luôn đưa bi vào lỗ chính xác, khiến mọi người ngưỡng mộ.)